Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cây số" (1)
cây số

Tiếng Anh
Danh từkilometer
lái xe hàng trăm cây số
drive hundreds of kilometers
Từ liên quan "cây số" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cây số" (2)
lái xe hàng trăm cây số
drive hundreds of kilometers
Họ cuốc bộ hàng cây số.
They walked for several kilometers.
